pear tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây lê – một loại cây thân gỗ thuộc chi Pyrus (họ Hoa hồng), có nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Cây này được trồng rộng rãi ở nhiều giống khác nhau, cho quả lê có vị ngọt, thịt quả hơi sần (gritty) và mọng nước (juicy). Từ "pear tree" chỉ riêng cây, không phải quả.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã trồng một cây lê ở sân sau.)
- (Vào mùa xuân, cây lê phủ đầy hoa trắng.)
- (Cây lê già này ra quả ngọt và mọng nước mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shake a pear tree": rung cây lê để thu hoạch quả.
- They shook the pear tree to collect the ripe pears. (Họ rung cây lê để thu những quả lê chín.)
- "a pear tree in full bloom": cây lê đang nở rộ hoa.
- The garden looks beautiful with a pear tree in full bloom. (Khu vườn trông thật đẹp với một cây lê đang nở rộ hoa.)
Biến thể và từ liên quan
- Pear (danh từ): quả lê (quả của cây lê).
- She ate a ripe pear for breakfast. (Cô ấy ăn một quả lê chín vào bữa sáng.)
- Pear orchard (danh từ): vườn lê (nơi trồng nhiều cây lê).
- They own a large pear orchard in the countryside. (Họ sở hữu một vườn lê lớn ở nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Pyrus tree: tên khoa học của cây lê.
- Fruit tree: cây ăn quả (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả cây lê).
Các cụm từ liên quan
- "to grow a pear tree": trồng cây lê.
- It takes several years to grow a pear tree from a seed. (Phải mất vài năm để trồng cây lê từ hạt.)
- "to prune a pear tree": tỉa cành cây lê.
- You should prune the pear tree in late winter. (Bạn nên tỉa cành cây lê vào cuối mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "a partridge in a pear tree": một câu trong bài hát Giáng sinh nổi tiếng "The Twelve Days of Christmas", dùng để chỉ một món quà tượng trưng.
- On the first day of Christmas, my true love gave to me: a partridge in a pear tree. (Vào ngày đầu tiên của Giáng sinh, người yêu thật sự của tôi đã tặng tôi: một con gà gô trên cây lê.)